cerebrovascular accident
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tai biến mạch máu não: "cerebrovascular accident" là một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng mất ý thức đột ngột do vỡ hoặc tắc nghẽn mạch máu trong não, dẫn đến thiếu oxy cung cấp cho não. Thuật ngữ này thường được dùng đồng nghĩa với "đột quỵ" (stroke).
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc tai biến mạch máu não sau khi bị liệt đột ngột.)
- (Một tai biến mạch máu não cần được cấp cứu y tế ngay lập tức để giảm thiểu tổn thương não.)
Các cách sử dụng nâng cao
"suffer a cerebrovascular accident": bị tai biến mạch máu não.
- He suffered a cerebrovascular accident last year and is now in rehabilitation. (Ông ấy bị tai biến mạch máu não vào năm ngoái và hiện đang trong quá trình phục hồi chức năng.)
"acute cerebrovascular accident": tai biến mạch máu não cấp tính.
- The emergency team treated an acute cerebrovascular accident with thrombolytic therapy. (Đội cấp cứu đã điều trị một ca tai biến mạch máu não cấp tính bằng liệu pháp tiêu huyết khối.)
Biến thể và từ gần giống
Cerebrovascular (tính từ): thuộc về mạch máu não.
- Cerebrovascular diseases include strokes and aneurysms. (Các bệnh mạch máu não bao gồm đột quỵ và phình động mạch.)
Accident (danh từ): sự cố, tai nạn (trong ngữ cảnh y khoa, chỉ sự kiện bất ngờ gây tổn thương).
- The term "accident" in medicine often refers to an unexpected event causing harm. (Thuật ngữ "accident" trong y học thường chỉ một sự kiện bất ngờ gây tổn thương.)
Từ đồng nghĩa
Stroke (đột quỵ): thuật ngữ phổ biến hơn, chỉ cùng một tình trạng.
- A stroke is also known as a cerebrovascular accident. (Đột quỵ còn được gọi là tai biến mạch máu não.)
Brain attack (cơn tấn công não): thuật ngữ nhấn mạnh tính cấp tính.
- A brain attack requires urgent treatment similar to a heart attack. (Một cơn tấn công não cần điều trị khẩn cấp tương tự như cơn đau tim.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "cerebrovascular accident", vì đây là thuật ngữ y khoa cố định.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "cerebrovascular accident".)